離脱 (りだつ) — sự cai nghiện
離脱
り だ つ
Sự cai nghiện
ヘロイン
離脱
Cai heroin
Sự lìa hồn khỏi xác
肉体
(
からの
)
〔
霊魂
の
〕
離脱
Sự lìa hồn khỏi xác
Sự rút khỏi
温室効果
ガス
の
削減
に
関
する
京都議定書
からの
離脱
Rút khỏi nghị định thư Tokyo liên quan đến việc giảm khí gây hiệu ứng nhà kính.
Sự thoát khỏi
旧習
からの
離脱
Sự thoát khỏi những tập tục cổ
影像搜尋

動詞變形表 離脱
| 表格名稱 (形) | 單字 |
|---|---|
| 字典(辭書) | 離脱する/りだつする |
| 過去 (た) | 離脱した |
| 否定(未然) | 離脱しない |
| 有禮貌(丁寧) | 離脱します |
| て (て) | 離脱して |
| 能力(可能) | 離脱できる |
| 被動(受身) | 離脱される |
| 命令(使用役) | 離脱させる |
| 被動命令(使役受身) | 離脱させられる |
| 條件(條件) | 離脱すれば |
| 命令(命令) | 離脱しろ |
| 意志(意圖) | 離脱しよう |
| 禁止(禁止) | 離脱するな |
