一掃 (いっそう) — tiêu diệt, dẹp tan, dẹp trừ
一掃
い っ そ う
Tiêu diệt, dẹp tan, dẹp trừ
この
町
から
悪
を
一掃
しよう
。
Hãy quét sạch cái xấu ra khỏi thành phố này. .
Thanh lý
Xua tan đi
Image search

Verb conjugation table 一掃
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 一掃する/いっそうする |
| Past (た) | 一掃した |
| Negation (未然) | 一掃しない |
| Polite (丁寧) | 一掃します |
| te (て) | 一掃して |
| Ability (可能) | 一掃できる |
| Passive (受身) | 一掃される |
| Command (使役) | 一掃させる |
| Passive command (使役受身) | 一掃させられる |
| Conditions (条件) | 一掃すれば |
| Command (命令) | 一掃しろ |
| Will (意向) | 一掃しよう |
| Prohibition (禁止) | 一掃するな |
