展開 (てんかい) — sự triển khai; sự khám phá
展開
て ん か い
JLPTN2
Sự triển khai; sự khám phá
滑
りやすい
坂
の
展開
Sự triển khai (dự án)con dốc trơn
Sự khai triển
Image search

Verb conjugation table 展開
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 展開する/てんかいする |
| Past (た) | 展開した |
| Negation (未然) | 展開しない |
| Polite (丁寧) | 展開します |
| te (て) | 展開して |
| Ability (可能) | 展開できる |
| Passive (受身) | 展開される |
| Command (使役) | 展開させる |
| Passive command (使役受身) | 展開させられる |
| Conditions (条件) | 展開すれば |
| Command (命令) | 展開しろ |
| Will (意向) | 展開しよう |
| Prohibition (禁止) | 展開するな |
