憧れ (あこがれ) — niềm mơ ước
憧れ
あ こ が れ
JLPTN1
Niềm mơ ước
彼女
は
僕
の
学生時代
の
憧
れの
的
だった
。
Cô ấy từng là người trong mơ của tôi hồi học phổ thông .
Image search

憧れ is used in practice
Search results 憧れ
憧れる
mong ước
憧れ (あこがれ) — niềm mơ ước

憧れる
mong ước