買う (かう) — mua; sắm
買う
か う
JLPTN5
Mua; sắm
欲
しい
物
を
買
う
。
Mua thứ mình muốn.
Chuốc lấy; gặp phải (điều không may)
彼
は
人
の
恨
みを
買
った
。
Anh ta đã chuốc lấy sự oán hận của người khác.
Đánh giá cao
彼女
の
センス
を
買
ってこの
仕事
を
任
せた
。
Mua những đồ vật tốt nhất có thể
Image search
Verb conjugation table 買う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 買う/かう |
| Past (た) | 買った |
| Negation (未然) | 買わない |
| Polite (丁寧) | 買います |
| te (て) | 買って |
| Ability (可能) | 買える |
| Passive (受身) | 買われる |
| Command (使役) | 買わせる |
| Passive command (使役受身) | 買わせられる |
| Conditions (条件) | 買えば |
| Command (命令) | 買え |
| Will (意向) | 買おう |
| Prohibition (禁止) | 買うな |
