召す (めす) — ăn; uống
召す
め す
JLPTN1
Ăn; uống
ティナ
、
僕
これを
持
ってきたんだけど
.
.
.
お
気
に
召
すといいけど
。
Tina , cái này tôi mang đến xin hãy thưởng thức (ăn)...
Bị nhiễm
お
風邪
など
召
しませんように
.
Chú ý đừng bị cảm nhé!
Bị; mắc (bệnh); thêm
お
気
に
召
す
Chú ý
Mời; triệu; gọi
天
に
召
される
Gọi về chầu Trời
Image search

Verb conjugation table 召す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 召す/めす |
| Past (た) | 召した |
| Negation (未然) | 召さない |
| Polite (丁寧) | 召します |
| te (て) | 召して |
| Ability (可能) | 召せる |
| Passive (受身) | 召される |
| Command (使役) | 召させる |
| Passive command (使役受身) | 召させられる |
| Conditions (条件) | 召せば |
| Command (命令) | 召せ |
| Will (意向) | 召そう |
| Prohibition (禁止) | 召すな |
