着ける (つける) — mặc; đeo
着ける
つ け る
Mặc; đeo
本校
の
生徒
は
必
ず
胸
に
校章
を
着
けなければならない
。
Mọi học sinh của trường tôi đều phải đeo phù hiệu của trường trên ngực.
Image search

Verb conjugation table 着ける
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 着ける/つける |
| Past (た) | 着けた |
| Negation (未然) | 着けない |
| Polite (丁寧) | 着けます |
| te (て) | 着けて |
| Ability (可能) | 着けられる |
| Passive (受身) | 着けられる |
| Command (使役) | 着けさせる |
| Passive command (使役受身) | 着けさせられる |
| Conditions (条件) | 着ければ |
| Command (命令) | 着けろ |
| Will (意向) | 着けよう |
| Prohibition (禁止) | 着けるな |
着ける is used in practice
Search results 着ける
着く
đến (một địa điểm)
