貼る (はる) — dán; gắn cho
貼る
は る
は る
Dán; gắn cho
行儀
よくすることを
拒
む
子
どもに
医学用語
の
レッテル
を
貼
る
Gắn một thuật ngữ y học cho những đứa bé từ chối hành vi ứng xử tốt.
Gắn.
Image search

Verb conjugation table 貼る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 貼る/はる |
| Past (た) | 貼った |
| Negation (未然) | 貼らない |
| Polite (丁寧) | 貼ります |
| te (て) | 貼って |
| Ability (可能) | 貼れる |
| Passive (受身) | 貼られる |
| Command (使役) | 貼らせる |
| Passive command (使役受身) | 貼らせられる |
| Conditions (条件) | 貼れば |
| Command (命令) | 貼れ |
| Will (意向) | 貼ろう |
| Prohibition (禁止) | 貼るな |
