縛る (しばる) — buộc; trói; băng bó
縛る
し ば る
JLPTN2
Buộc; trói; băng bó
きず
口
を
縛
って
止血
する
Băng bó vết thương cho cầm máu
Hạn chế; ràng buộc
時間
にしばられる
Bị hạn chế thời gian .
Image search
Verb conjugation table 縛る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 縛る/しばる |
| Past (た) | 縛った |
| Negation (未然) | 縛らない |
| Polite (丁寧) | 縛ります |
| te (て) | 縛って |
| Ability (可能) | 縛れる |
| Passive (受身) | 縛られる |
| Command (使役) | 縛らせる |
| Passive command (使役受身) | 縛らせられる |
| Conditions (条件) | 縛れば |
| Command (命令) | 縛れ |
| Will (意向) | 縛ろう |
| Prohibition (禁止) | 縛るな |
