掛かる (かかる) — 1. tốn, mất (thời gian, tiền bạc) 2. treo (đang ở trạng thái được treo)
掛かる
か か る
1. tốn, mất (thời gian, tiền bạc) 2. treo (đang ở trạng thái được treo)
Image search

Verb conjugation table 掛かる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 掛かる/かかる |
| Past (た) | 掛かった |
| Negation (未然) | 掛からない |
| Polite (丁寧) | 掛かります |
| te (て) | 掛かって |
| Ability (可能) | 掛かれる |
| Passive (受身) | 掛かられる |
| Command (使役) | 掛からせる |
| Passive command (使役受身) | 掛からせられる |
| Conditions (条件) | 掛かれば |
| Command (命令) | 掛かれ |
| Will (意向) | 掛かろう |
| Prohibition (禁止) | 掛かるな |
