試す (ためす) — thử; thử nghiệm
試す
た め す
JLPTN3
Thử; thử nghiệm
いままで
食
べたことのない
新
しい
食
べ
物
を
試
す
Thử một món ăn mà trước đây ai đó chưa bao giờ có .
Image search

Verb conjugation table 試す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 試す/ためす |
| Past (た) | 試した |
| Negation (未然) | 試さない |
| Polite (丁寧) | 試します |
| te (て) | 試して |
| Ability (可能) | 試せる |
| Passive (受身) | 試される |
| Command (使役) | 試させる |
| Passive command (使役受身) | 試させられる |
| Conditions (条件) | 試せば |
| Command (命令) | 試せ |
| Will (意向) | 試そう |
| Prohibition (禁止) | 試すな |
