挑む (いどむ) — thách thức
挑む
い ど む
JLPTN1
Thách thức
挑
むような
目
つきで
見返
す
Nhìn lại bằng một cái nhìn như thể thách thức.
Image search

Verb conjugation table 挑む
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 挑む/いどむ |
| Past (た) | 挑んだ |
| Negation (未然) | 挑まない |
| Polite (丁寧) | 挑みます |
| te (て) | 挑んで |
| Ability (可能) | 挑める |
| Passive (受身) | 挑まれる |
| Command (使役) | 挑ませる |
| Passive command (使役受身) | 挑ませられる |
| Conditions (条件) | 挑めば |
| Command (命令) | 挑め |
| Will (意向) | 挑もう |
| Prohibition (禁止) | 挑むな |
