争う (あらそう あらがう すまう) — tranh giành; cạnh tranh
争う
あ ら そ う
JLPTN2
Tranh giành; cạnh tranh
一位
を
争
っている
。
Đang cạnh tranh vị trí số một.
Tranh chấp; xung đột; cãi nhau
兄弟
が
遺産
を
争
った
。
Anh em tranh chấp tài sản thừa kế.
Chạy đua với thời gian; ở trong tình huống khẩn cấp
救助
は
一刻
を
争
う
状況
だった
。
Việc cứu hộ ở trong tình huống phải chạy đua với thời gian.
Chống lại; cưỡng lại
年齢
は
争
えない
。
Không thể chống lại quy luật của tuổi tác.
Image search

Verb conjugation table 争う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 争う/あらそう |
| Past (た) | 争った |
| Negation (未然) | 争わない |
| Polite (丁寧) | 争います |
| te (て) | 争って |
| Ability (可能) | 争える |
| Passive (受身) | 争われる |
| Command (使役) | 争わせる |
| Passive command (使役受身) | 争わせられる |
| Conditions (条件) | 争えば |
| Command (命令) | 争え |
| Will (意向) | 争おう |
| Prohibition (禁止) | 争うな |
