垂れる (たれる しだれる しずれる) — chảy nhỏ giọt; chảy chầm chậm; rỉ ra; trĩu xuống
垂れる
た れ る
JLPTN1
Chảy nhỏ giọt; chảy chầm chậm; rỉ ra; trĩu xuống
実
るほど
頭
を
垂
れる
稲穂
かな
。
Các quả chịu được hầu hết bị treo thấp nhất.
Để lại (sau khi chết); đưa cho; trao cho; tặng cho; treo
Image search

Verb conjugation table 垂れる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 垂れる/たれる |
| Past (た) | 垂れた |
| Negation (未然) | 垂れない |
| Polite (丁寧) | 垂れます |
| te (て) | 垂れて |
| Ability (可能) | 垂れられる |
| Passive (受身) | 垂れられる |
| Command (使役) | 垂れさせる |
| Passive command (使役受身) | 垂れさせられる |
| Conditions (条件) | 垂れれば |
| Command (命令) | 垂れろ |
| Will (意向) | 垂れよう |
| Prohibition (禁止) | 垂れるな |
