開幕 (かいまく) — khai mạc
開幕
か い ま く
Khai mạc
開幕式
に
間
に
合
わせるべく
突貫工事
が
行
われている
。
Một công trình ngầm đang được tiến hành để kịp thời cho lễ khai mạc.
Lễ khai mạc
Image search

Verb conjugation table 開幕
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 開幕する/かいまくする |
| Past (た) | 開幕した |
| Negation (未然) | 開幕しない |
| Polite (丁寧) | 開幕します |
| te (て) | 開幕して |
| Ability (可能) | 開幕できる |
| Passive (受身) | 開幕される |
| Command (使役) | 開幕させる |
| Passive command (使役受身) | 開幕させられる |
| Conditions (条件) | 開幕すれば |
| Command (命令) | 開幕しろ |
| Will (意向) | 開幕しよう |
| Prohibition (禁止) | 開幕するな |
