有る (ある) — có; tồn tại
有る
あ る
Có; tồn tại
ラジオ
は
私
の
部屋
にある
Đài thì ở trong phòng tôi
Image search

Verb conjugation table 有る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 有る/ある |
| Past (た) | 有った |
| Negation (未然) | |
| Polite (丁寧) | 有ります |
| te (て) | 有って |
| Ability (可能) | 有ありえる |
| Command (使役) | 有らせる |
| Conditions (条件) | 有れば |
| Command (命令) | 有れる |
| Will (意向) | 有ろう |
| Prohibition (禁止) | 有るな |
Antonym of 有る
ある is used in practice
Search results ある
散る
héo tàn
或
mỗi
或る
một~nọ
離る
tách xa/xa rời/cách xa/rời xa/tuột khỏi
在る
có
生る
ra quả
二
hai
