嘘 (うそ) — bịa chuyện
嘘
う そ
JLPTN3
Bịa chuyện
Lời nói dối; sự dối trá; sự giả dối
嘘みたい:khó tin / như là không đúng / như là không thật / như giả
Sự không hợp lý
Xạo.
Image search

うそ is used in practice
Search results うそ
獺
Con rái cá.
鷽
chim sẻ ức đỏ (Pyrrhula pyrrhula là một loài chim trong họ Fringillidae)
