きっちり (きっちり) — sự vừa đúng; sự đúng; tròn
きっちり
き っ ち り
JLPTN1
Sự vừa đúng; sự đúng; tròn
12
時
〜
に
昼
ご
飯
を
食
べる
Ăn cơm trưa vào đúng 12 giờ
Vừa vặn; vừa khớp; đúng đủ
〜
(
と
)
した
仕立
ての
服
Bộ quần áo đặt may vừa vặn .
Image search

Verb conjugation table きっちり
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | きっちりする |
| Past (た) | きっちりした |
| Negation (未然) | きっちりしない |
| Polite (丁寧) | きっちりします |
| te (て) | きっちりして |
| Ability (可能) | きっちりできる |
| Passive (受身) | きっちりされる |
| Command (使役) | きっちりさせる |
| Passive command (使役受身) | きっちりさせられる |
| Conditions (条件) | きっちりすれば |
| Command (命令) | きっちりしろ |
| Will (意向) | きっちりしよう |
| Prohibition (禁止) | きっちりするな |
