ぎりぎり (ぎりぎり) — sát nút; sát giờ; gần hết giới hạn; hết mức
ぎりぎり
ぎ り ぎ り
ぎ り ぎ り
ぎ り ぎ り
Sát nút; sát giờ; gần hết giới hạn; hết mức
この
車
は
7
人乗
ればもう
〜
だ
。
Chiếc xe này ngồi 7 người là hết mức rồi.
Sự sát nút; sự gần hết giới hạn
時間
〜
に
着
く
Đến sát giờ .
Image search

ぎりぎり is used in practice
Search results ぎりぎり
ギリギリ
vừa đủ
