さらさら (さらさら) — hoàn toàn (không)
さらさら
さ ら さ ら
さ ら さ ら
サ ラ サ ラ
さ ら さ ら
Hoàn toàn (không)
悪意
など
〜
ない
Không hề có ác ý gì
Kèn kẹt
Mềm mại; mượt mà; êm nhẹ (tóc, vải...)
〜
した
髪
. Mái tóc mềm mại
Róc rách; êm êm
小川
が
〜
(
と
)
流
れる
。
Dòng sông nhỏ nước chảy róc rách.
Trơn tru
ペン
で
〜
(
と
)
書
く
Viết bằng bút máy một cách trơn tru .
Image search

Verb conjugation table さらさら
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | さらさらする |
| Past (た) | さらさらした |
| Negation (未然) | さらさらしない |
| Polite (丁寧) | さらさらします |
| te (て) | さらさらして |
| Ability (可能) | さらさらできる |
| Passive (受身) | さらさらされる |
| Command (使役) | さらさらさせる |
| Passive command (使役受身) | さらさらさせられる |
| Conditions (条件) | さらさらすれば |
| Command (命令) | さらさらしろ |
| Will (意向) | さらさらしよう |
| Prohibition (禁止) | さらさらするな |
Synonyms of さらさら
Antonym of さらさら
さらさら is used in practice
Search results さらさら
更々
sự xào xạc, sự sột soạt
更更
sự xào xạc, sự sột soạt
サラサラ
Trái nghĩa với サラサラ là ボサボサ、ベタベタ、ヌメヌメ、ドロドロ(血液)
