アップ (アップ) — sự vươn lên; sự nâng cao; sự giơ lên
アップ
JLPTN1
Sự vươn lên; sự nâng cao; sự giơ lên
意思決定
の
スピード・アップ
Sự nâng cao về khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng
Image search

Verb conjugation table アップ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | アップする |
| Past (た) | アップした |
| Negation (未然) | アップしない |
| Polite (丁寧) | アップします |
| te (て) | アップして |
| Ability (可能) | アップできる |
| Passive (受身) | アップされる |
| Command (使役) | アップさせる |
| Passive command (使役受身) | アップさせられる |
| Conditions (条件) | アップすれば |
| Command (命令) | アップしろ |
| Will (意向) | アップしよう |
| Prohibition (禁止) | アップするな |
