賃上げ (ちんあげ) — sự tăng lương
賃上げ
ち ん あ げ
ち ん あ げ
Sự tăng lương
賃上
げで
業績
が
悪化
する
〔
会社
などが
〕
Kết quả kinh doanh không được tốt do tăng lương (các công ty... )
Image search

Verb conjugation table 賃上げ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 賃上げする/ちんあげする |
| Past (た) | 賃上げした |
| Negation (未然) | 賃上げしない |
| Polite (丁寧) | 賃上げします |
| te (て) | 賃上げして |
| Ability (可能) | 賃上げできる |
| Passive (受身) | 賃上げされる |
| Command (使役) | 賃上げさせる |
| Passive command (使役受身) | 賃上げさせられる |
| Conditions (条件) | 賃上げすれば |
| Command (命令) | 賃上げしろ |
| Will (意向) | 賃上げしよう |
| Prohibition (禁止) | 賃上げするな |
