オープン (オープン) — mở cửa; khai trương; khai mạc; mở màn; mở
オープン
JLPTN1
Mở cửa; khai trương; khai mạc; mở màn; mở
日曜日
は
何時
まで
開
いて
[
オープン
して
]
いますか
?
Chủ nhật, chỗ các chị mở cửa đến mấy giờ
Rộng rãi; thoải mái; không hạn chế; mở rộng; mở
オープン・ゴルフ・トーナメント
Giải gôn mở rộng (open golf tournament)
Mở
Image search

Verb conjugation table オープン
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | オープンする |
| Past (た) | オープンした |
| Negation (未然) | オープンしない |
| Polite (丁寧) | オープンします |
| te (て) | オープンして |
| Ability (可能) | オープンできる |
| Passive (受身) | オープンされる |
| Command (使役) | オープンさせる |
| Passive command (使役受身) | オープンさせられる |
| Conditions (条件) | オープンすれば |
| Command (命令) | オープンしろ |
| Will (意向) | オープンしよう |
| Prohibition (禁止) | オープンするな |
