チェンジ (チェンジ) — sự thay đổi; sự trao đổi; sự đổi chác.
チェンジ
JLPTN1
Sự thay đổi; sự trao đổi; sự đổi chác.
Image search

Verb conjugation table チェンジ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | チェンジする |
| Past (た) | チェンジした |
| Negation (未然) | チェンジしない |
| Polite (丁寧) | チェンジします |
| te (て) | チェンジして |
| Ability (可能) | チェンジできる |
| Passive (受身) | チェンジされる |
| Command (使役) | チェンジさせる |
| Passive command (使役受身) | チェンジさせられる |
| Conditions (条件) | チェンジすれば |
| Command (命令) | チェンジしろ |
| Will (意向) | チェンジしよう |
| Prohibition (禁止) | チェンジするな |
