変化 (へんか へんげ) — sự cải biến; sự thay đổi
変化
へ ん か
JLPTN3
Sự cải biến; sự thay đổi
規則活用動詞
と
語幹
が
変化
する
動詞
の
違
いを
見分
けられるようになりなさい
Hãy làm sao để có thể phân biệt sự khác nhau giữa động từ theo quy tắc và động từ có sự thay đổi gốc từ.
Sự thay đổi
Sự cải biến
Image search

Verb conjugation table 変化
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 変化する/へんかする |
| Past (た) | 変化した |
| Negation (未然) | 変化しない |
| Polite (丁寧) | 変化します |
| te (て) | 変化して |
| Ability (可能) | 変化できる |
| Passive (受身) | 変化される |
| Command (使役) | 変化させる |
| Passive command (使役受身) | 変化させられる |
| Conditions (条件) | 変化すれば |
| Command (命令) | 変化しろ |
| Will (意向) | 変化しよう |
| Prohibition (禁止) | 変化するな |
