No data
Notification
No notifications
釣り (つり) — sự câu cá
釣り
sự câu cá
釣り人 つりびと
người câu cá
釣りをする つりをする
câu cá
釣りに行く つりにいく
đi câu cá
釣り花 つりばな
hoa cắm trong bình treo
釣り台 つりだい
ván đứng câu.