自転 (じてん) — sự quay quanh trục (thiên thể); sự tự quay, sự tự xoay vòng
自転
じ て ん
JLPTN1
Sự quay quanh trục (thiên thể); sự tự quay, sự tự xoay vòng
Image search

Verb conjugation table 自転
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 自転する/じてんする |
| Past (た) | 自転した |
| Negation (未然) | 自転しない |
| Polite (丁寧) | 自転します |
| te (て) | 自転して |
| Ability (可能) | 自転できる |
| Passive (受身) | 自転される |
| Command (使役) | 自転させる |
| Passive command (使役受身) | 自転させられる |
| Conditions (条件) | 自転すれば |
| Command (命令) | 自転しろ |
| Will (意向) | 自転しよう |
| Prohibition (禁止) | 自転するな |
