公転 (こうてん) — (thiên văn học) sự xoay vòng, sự quay quanh (của một thiên thể đối với một thiên thể khác theo một quỹ đạo nhất định)
公転
こ う て ん
(thiên văn học) sự xoay vòng, sự quay quanh (của một thiên thể đối với một thiên thể khác theo một quỹ đạo nhất định)
Image search

Verb conjugation table 公転
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 公転する/こうてんする |
| Past (た) | 公転した |
| Negation (未然) | 公転しない |
| Polite (丁寧) | 公転します |
| te (て) | 公転して |
| Ability (可能) | 公転できる |
| Passive (受身) | 公転される |
| Command (使役) | 公転させる |
| Passive command (使役受身) | 公転させられる |
| Conditions (条件) | 公転すれば |
| Command (命令) | 公転しろ |
| Will (意向) | 公転しよう |
| Prohibition (禁止) | 公転するな |
