No data
Notification
No notifications
不愉快 (ふゆかい) — không khoan khoái; không thích thú
不愉快
không khoan khoái
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
không; bất
快適 かいてき
sảng khoái; dễ chịu
快適さ かいてきさ
tính nhã nhặn
不快 ふかい
không khoái; không hài lòng; khó chịu
不快感 ふかいかん
cảm giác khó chịu