No data
Notification
No notifications
不正直 (ふしょうじき) — sự không trung thực
不正直
sự không trung thực
不正直者 ふしょうじきもの
người không trung thực
不正直な ふせいちょくな
giảo trá.
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
không; bất
正直者 しょうじきもの
người trung thực