No data
Notification
No notifications
不行状 (ふぎょうじょう) — trác táng.
不行状
trác táng.
状態 じょうたい
trạng thái
状況 じょうきょう
bối cảnh
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
không; bất
状 「じょう」「さま」
giấy (mời, chia buồn)
出状 しゅつじょう
gửi văn bản