No data
Notification
No notifications
不賛成 (ふさんせい) — phản đối; bất đồng
不賛成
phản đối
成功 せいこう
may phúc
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
không; bất
完成 かんせい
sự hoàn thành; hoàn thành
平成 へいせい
thời đại heisei; thời kỳ Bình Thành
成長 せいちょう
sự trưởng thành; sự tăng trưởng.