交渉 (こうしょう) — sự đàm phán; cuộc đàm phán; đàm phán
交渉
こ う しょ う
JLPTN1
Sự đàm phán; cuộc đàm phán; đàm phán
いろいろな
問題
が
原因
で
決裂
した
交渉
Cuộc đàm phán thất bại bởi rất nhiều nguyên nhân
Image search
Verb conjugation table 交渉
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 交渉する/こうしょうする |
| Past (た) | 交渉した |
| Negation (未然) | 交渉しない |
| Polite (丁寧) | 交渉します |
| te (て) | 交渉して |
| Ability (可能) | 交渉できる |
| Passive (受身) | 交渉される |
| Command (使役) | 交渉させる |
| Passive command (使役受身) | 交渉させられる |
| Conditions (条件) | 交渉すれば |
| Command (命令) | 交渉しろ |
| Will (意向) | 交渉しよう |
| Prohibition (禁止) | 交渉するな |
