企図 (きと) — dự án; chương trình; kế hoạch
企図
き と
き と
Dự án; chương trình; kế hoạch
殺人企図
Kế hoạch giết người
Lên chương trình; lên kế hoạch; lập kế hoạch
特
に
〜
することを
企図
する
Lên kế hoạch đặc biệt để làm gì .
Image search

Verb conjugation table 企図
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 企図する/きとする |
| Past (た) | 企図した |
| Negation (未然) | 企図しない |
| Polite (丁寧) | 企図します |
| te (て) | 企図して |
| Ability (可能) | 企図できる |
| Passive (受身) | 企図される |
| Command (使役) | 企図させる |
| Passive command (使役受身) | 企図させられる |
| Conditions (条件) | 企図すれば |
| Command (命令) | 企図しろ |
| Will (意向) | 企図しよう |
| Prohibition (禁止) | 企図するな |
