計画 (けいかく) — Chương trình
計画
け い か く
JLPTN3
Chương trình
ASEAN
産業協力計画
Chương trình hợp tác công nghịêp ASEAN
Kế
計画
に
変更
を
加
えたら
、
チーム・メンバー
に
変更内容
を
教
える
必要
があります
。
Nếu bạn thay đổi kế hoạch, bạn phải thông báo cho các thành viên trong nhóm về những thay đổi.
Kế hoạch
その
事件
で
計画
がすっかり
狂
ってしまった
Sự cố đó đã làm đảo lộn kế hoạch.
Phương án
Phương kế.
Image search

Verb conjugation table 計画
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 計画する/けいかくする |
| Past (た) | 計画した |
| Negation (未然) | 計画しない |
| Polite (丁寧) | 計画します |
| te (て) | 計画して |
| Ability (可能) | 計画できる |
| Passive (受身) | 計画される |
| Command (使役) | 計画させる |
| Passive command (使役受身) | 計画させられる |
| Conditions (条件) | 計画すれば |
| Command (命令) | 計画しろ |
| Will (意向) | 計画しよう |
| Prohibition (禁止) | 計画するな |
