伝達 (でんたつ) — sự truyền; sự truyền đạt; sự truyền ra
伝達
で ん た つ
JLPTN1
Sự truyền; sự truyền đạt; sự truyền ra
音響
の
伝達
は
光
より
遅
い
Sự truyền âm chậm hơn sự truyền ánh sáng
Truyền đạt.
Image search

Verb conjugation table 伝達
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 伝達する/でんたつする |
| Past (た) | 伝達した |
| Negation (未然) | 伝達しない |
| Polite (丁寧) | 伝達します |
| te (て) | 伝達して |
| Ability (可能) | 伝達できる |
| Passive (受身) | 伝達される |
| Command (使役) | 伝達させる |
| Passive command (使役受身) | 伝達させられる |
| Conditions (条件) | 伝達すれば |
| Command (命令) | 伝達しろ |
| Will (意向) | 伝達しよう |
| Prohibition (禁止) | 伝達するな |
