出産 (しゅっさん) — sinh đẻ
出産
しゅ っ さ ん
JLPTN1
Sinh đẻ
出産
というのは
大変
な
仕事
で
、
医学
の
進
んだ
現在
でもひとつまちがえば
命
にかかわる
。
Sinh đẻ là một công việc hết sức khó khăn, ngay cả ngày nay, khi y học đã rất tiến bộ, chỉ cần sơ suất chút xíu là sẽ ảnh hưởng tới tính mạng.
Sự sinh sản; sự sản xuất
Thai sản.
Sinh con
Image search

Verb conjugation table 出産
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 出産する/しゅっさんする |
| Past (た) | 出産した |
| Negation (未然) | 出産しない |
| Polite (丁寧) | 出産します |
| te (て) | 出産して |
| Ability (可能) | 出産できる |
| Passive (受身) | 出産される |
| Command (使役) | 出産させる |
| Passive command (使役受身) | 出産させられる |
| Conditions (条件) | 出産すれば |
| Command (命令) | 出産しろ |
| Will (意向) | 出産しよう |
| Prohibition (禁止) | 出産するな |
