似る (にる) — giống
似る
に る
JLPTN4
Giống
似
た
話
を
聞
いたことがある
Tôi đã nghe những chuyện tương tự
In như
Tựa.
Image search

Verb conjugation table 似る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 似る/にる |
| Past (た) | 似た |
| Negation (未然) | 似ない |
| Polite (丁寧) | 似ます |
| te (て) | 似て |
| Ability (可能) | 似られる |
| Passive (受身) | 似られる |
| Command (使役) | 似させる |
| Passive command (使役受身) | 似させられる |
| Conditions (条件) | 似れば |
| Command (命令) | 似ろ |
| Will (意向) | 似よう |
| Prohibition (禁止) | 似るな |
