作法 (さほう さくほう) — quy tắc; quy củ; quy chuẩn
作法
さ ほ う
JLPTN3
Quy tắc; quy củ; quy chuẩn
子供
の
頃
から
食事
の
作法
を
厳
しく
教
えられた
。
Từ nhỏ tôi đã được dạy dỗ nghiêm khắc về quy tắc trên bàn ăn.
Nghi thức nhà Phật
Image search

作法 (さほう さくほう) — quy tắc; quy củ; quy chuẩn
