合成 (ごうせい) — sự tổng hợp; sự hợp thành; tổng hợp; hợp chất
合成
ご う せ い
JLPTN1
Sự tổng hợp; sự hợp thành; tổng hợp; hợp chất
アミノ
酸合成
Các hợp chất axit amin
Tổng hợp
Sự hợp thành, sự cấu thành
Sự tổng hợp
Image search

Verb conjugation table 合成
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 合成する/ごうせいする |
| Past (た) | 合成した |
| Negation (未然) | 合成しない |
| Polite (丁寧) | 合成します |
| te (て) | 合成して |
| Ability (可能) | 合成できる |
| Passive (受身) | 合成される |
| Command (使役) | 合成させる |
| Passive command (使役受身) | 合成させられる |
| Conditions (条件) | 合成すれば |
| Command (命令) | 合成しろ |
| Will (意向) | 合成しよう |
| Prohibition (禁止) | 合成するな |
