併せる (あわせる) — hợp lại; kết hợp; hợp nhất
併せる
あ わ せ る
Hợp lại; kết hợp; hợp nhất
二
つの
会社
を
併
せた
Hợp nhất 2 công ty lại thành một
合わせる.
Image search

Verb conjugation table 併せる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 併せる/あわせる |
| Past (た) | 併せた |
| Negation (未然) | 併せない |
| Polite (丁寧) | 併せます |
| te (て) | 併せて |
| Ability (可能) | 併せられる |
| Passive (受身) | 併せられる |
| Command (使役) | 併せさせる |
| Passive command (使役受身) | 併せさせられる |
| Conditions (条件) | 併せれば |
| Command (命令) | 併せろ |
| Will (意向) | 併せよう |
| Prohibition (禁止) | 併せるな |
