倒す (たおす こかす) — chặt đổ; đốn; lật đổ; quật ngã; giết; làm ngã; đánh gục
倒す
た お す
JLPTN3
Chặt đổ; đốn; lật đổ; quật ngã; giết; làm ngã; đánh gục
そこらじゅうの
木
を
吹
き
倒
す
Thổi rạp các cây ở khắp mọi nơi
Đánh ngã
Xô đẩy
Xô ngã.
Image search

Verb conjugation table 倒す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 倒す/たおす |
| Past (た) | 倒した |
| Negation (未然) | 倒さない |
| Polite (丁寧) | 倒します |
| te (て) | 倒して |
| Ability (可能) | 倒せる |
| Passive (受身) | 倒される |
| Command (使役) | 倒させる |
| Passive command (使役受身) | 倒させられる |
| Conditions (条件) | 倒せば |
| Command (命令) | 倒せ |
| Will (意向) | 倒そう |
| Prohibition (禁止) | 倒すな |
