下す (くだす おろす) — hạ lệnh
下す
く だ す
Hạ lệnh
憲法裁判所
は
、
今日
の
朝
の
内
に
判決
を
下
すだろう
。
Tòa án hiến pháp sẽ đưa ra phán quyết vào trưa ngày hôm nay.
Đưa ra phán đoán của mình
問題
は
誰
が
決定
を
下
すかということだ
。
Câu hỏi là ai sẽ là người đưa ra quyết định.
Làm; thực hiện
Chấp (bút)
Image search
Verb conjugation table 下す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 下す/くだす |
| Past (た) | 下した |
| Negation (未然) | 下さない |
| Polite (丁寧) | 下します |
| te (て) | 下して |
| Ability (可能) | 下せる |
| Passive (受身) | 下される |
| Command (使役) | 下させる |
| Passive command (使役受身) | 下させられる |
| Conditions (条件) | 下せば |
| Command (命令) | 下せ |
| Will (意向) | 下そう |
| Prohibition (禁止) | 下すな |
