降ろす (おろす) — cho xuống (xe)
降ろす
お ろ す
Cho xuống (xe)
親切
な
女
の
子
が
手
を
貸
して
バス
から
降
ろしてくれた
。
Một cô gái trẻ nhiệt tình đã giúp tôi xuống xe buýt.
Thòng.
Image search

Verb conjugation table 降ろす
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 降ろす/おろす |
| Past (た) | 降ろした |
| Negation (未然) | 降ろさない |
| Polite (丁寧) | 降ろします |
| te (て) | 降ろして |
| Ability (可能) | 降ろせる |
| Passive (受身) | 降ろされる |
| Command (使役) | 降ろさせる |
| Passive command (使役受身) | 降ろさせられる |
| Conditions (条件) | 降ろせば |
| Command (命令) | 降ろせ |
| Will (意向) | 降ろそう |
| Prohibition (禁止) | 降ろすな |
