退ける (しりぞける のける どける) — đuổi khỏi; đẩy ra
退ける
し り ぞ け る
JLPTN2N1
Đuổi khỏi; đẩy ra
その
洞
くつを
探検
するという
アイデア
を
不可能
だとして
退
ける
Gạt bỏ ý tưởng thám hiểm động đó vì không có khả năng.
Image search

Antonym of 退ける
退ける is used in practice
Search results 退ける
退く
rút
