削る (けずる はつる) — chuốt
削る
け ず る
JLPTN2
Chuốt
君
の
鉛筆
は
削
る
必要
がある
。
Bút chì của bạn cần mài.
Gọt giũa
ぬのやすりで
削
る
Dùng giấy nháp để mài
Gọt; bào; cắt
ナイフ
で
鉛筆
を
削
る
Gọt bút chì bằng dao .
Image search

Verb conjugation table 削る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 削る/けずる |
| Past (た) | 削った |
| Negation (未然) | 削らない |
| Polite (丁寧) | 削ります |
| te (て) | 削って |
| Ability (可能) | 削れる |
| Passive (受身) | 削られる |
| Command (使役) | 削らせる |
| Passive command (使役受身) | 削らせられる |
| Conditions (条件) | 削れば |
| Command (命令) | 削れ |
| Will (意向) | 削ろう |
| Prohibition (禁止) | 削るな |
