借用 (しゃくよう) — mượn; tiền vay
借用
しゃ く よ う
Mượn; tiền vay
借用語
が
全
くないという
言語
はおそらくないであろう
。
Trong tất cả các xác suất, không có ngôn ngữ nào là hoàn toàn không có từ mượn.
Image search

Verb conjugation table 借用
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 借用する/しゃくようする |
| Past (た) | 借用した |
| Negation (未然) | 借用しない |
| Polite (丁寧) | 借用します |
| te (て) | 借用して |
| Ability (可能) | 借用できる |
| Passive (受身) | 借用される |
| Command (使役) | 借用させる |
| Passive command (使役受身) | 借用させられる |
| Conditions (条件) | 借用すれば |
| Command (命令) | 借用しろ |
| Will (意向) | 借用しよう |
| Prohibition (禁止) | 借用するな |
