借金 (しゃっきん) — khoản nợ
借金
しゃ っ き ん
JLPTN3
Khoản nợ
借金
をきれいに
返済
してもらいましょうか
。
Đã đến lúc trả hết các khoản nợ và tất toán khoản vay của bạn.
Món nợ
Nợ
借金
で
足掻
きがとれない
。
Anh ta sắp mắc nợ.
Nợ nần
借金
〜
Nợ nần chồng chất
Sự vay tiền
Tiền mượn
Tiền vay.
Image search

Verb conjugation table 借金
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 借金する/しゃっきんする |
| Past (た) | 借金した |
| Negation (未然) | 借金しない |
| Polite (丁寧) | 借金します |
| te (て) | 借金して |
| Ability (可能) | 借金できる |
| Passive (受身) | 借金される |
| Command (使役) | 借金させる |
| Passive command (使役受身) | 借金させられる |
| Conditions (条件) | 借金すれば |
| Command (命令) | 借金しろ |
| Will (意向) | 借金しよう |
| Prohibition (禁止) | 借金するな |
