償う (つぐなう まどう) — bồi thường; đền bù
償う
つ ぐ な う
Bồi thường; đền bù
修理代
を
償
う
。
Bồi thường chi phí sửa chữa.
Chuộc lỗi; đền tội; bù đắp
謝
っても
償
えない
過
ちだ
。
Đó là một sai lầm không thể bù đắp dù có xin lỗi đi chăng nữa.
Image search

Verb conjugation table 償う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 償う/つぐなう |
| Past (た) | 償った |
| Negation (未然) | 償わない |
| Polite (丁寧) | 償います |
| te (て) | 償って |
| Ability (可能) | 償える |
| Passive (受身) | 償われる |
| Command (使役) | 償わせる |
| Passive command (使役受身) | 償わせられる |
| Conditions (条件) | 償えば |
| Command (命令) | 償え |
| Will (意向) | 償おう |
| Prohibition (禁止) | 償うな |
