応える (こたえる いらえる) — đáp ứng; phản ứng
応える
こ た え る
こ た え る
Đáp ứng; phản ứng
Cảm nhận rất rõ sự kích thích từ bên ngoài (Ví dụ: lạnh)
Trả lại tiếng vang
Image search

Verb conjugation table 応える
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 応える/こたえる |
| Past (た) | 応えた |
| Negation (未然) | 応えない |
| Polite (丁寧) | 応えます |
| te (て) | 応えて |
| Ability (可能) | 応えられる |
| Passive (受身) | 応えられる |
| Command (使役) | 応えさせる |
| Passive command (使役受身) | 応えさせられる |
| Conditions (条件) | 応えれば |
| Command (命令) | 応えろ |
| Will (意向) | 応えよう |
| Prohibition (禁止) | 応えるな |
